| xử lý bề mặt | in offset |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| in bề mặt | LDPE nhiều lớp+in nhiều màu |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Pp |
| Loại túi | túi dệt |
| in bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| Plastic Type | PP |
|---|---|
| Surface Printing | Offset printing |
| Bag Type | WOVEN BAG |
| Sealing Method | Heat Seal |
| Handle Type | Heat Seal |
| Vật liệu | Vải PP dệt + Nhiều lớp BOPP + Lớp không dệt + Lớp lót PE bên trong |
|---|---|
| Kích thước | 36,5x70+10cm |
| In ấn | In ống đồng màng BOPP |
| Đứng đầu | Mở |
| Đáy | khối đáy |
| Material | PP woven fabric Laminated with PE film |
|---|---|
| Bag Type | Square Bottom Bag |
| Sealing Type | Self-sealing |
| GSM | 80GSM |
| Sack Length | 62cm |
| in bề mặt | In nhiều màu |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | PP dệt nhiều lớp |
| Loại túi | Thùng đáy vuông, Thùng đáy vuông |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| Material | PP woven Laminated |
|---|---|
| Plastic Type | 100% Virgin Polypropylene |
| Bag Type | Square Bottom Bag |
| Surface Handling | Offset printing |
| Printing Colors | Max 4 colors |
| Loại túi | Túi đáy vuông |
|---|---|
| Vật liệu | PP dệt nhiều lớp |
| Màu sắc | MÀU VÀNG |
| In | Tối đa 4 màu |
| Chiều rộng | 350-600mm |