| Loại túi | Túi có van, túi đáy vuông |
|---|---|
| Vật liệu | 100% Polypropylen nguyên chất |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Trọng lượng vải | 60-65 gram/m2 |
| Trọng lượng áo | 11 gam/m2 |
| Loại túi | Túi đáy vuông |
|---|---|
| Vật liệu | PP dệt nhiều lớp |
| Màu sắc | MÀU VÀNG |
| In | Tối đa 4 màu |
| Chiều rộng | 350-600mm |
| Loại túi | Thùng đáy vuông, Thùng đáy vuông |
|---|---|
| Tính năng | Chống ẩm |
| sử dụng công nghiệp | Nông nghiệp |
| Loại nhựa | PP+PE+BOPP |
| Sử dụng | Trái cây, Ngô, Thức ăn, Rau, Phân bón, Hạt giống, Nông nghiệp khác |
| Loại túi | Thùng đáy vuông, Thùng đáy vuông |
|---|---|
| Tính năng | Chống ẩm |
| sử dụng công nghiệp | Nông nghiệp |
| Loại nhựa | PP+PE+BOPP |
| Sử dụng | Trái cây, Ngô, Thức ăn, Rau, Phân bón, Hạt giống, Nông nghiệp khác |
| Loại túi | Túi van dệt PP có giấy bên trong |
|---|---|
| Thành phần vật liệu | Vải PP dệt & Cán giấy bên trong |
| In ấn | In BOPP đầy màu sắc / In Flexo |
| Chiều dài túi | 46(±1cm)cm |
| Chiều rộng túi | 40cm(±0.7cm) |
| Loại túi | Túi van dệt PP có giấy bên trong |
|---|---|
| Thành phần vật liệu | Vải PP dệt & Cán giấy bên trong |
| In ấn | In BOPP đầy màu sắc / In Flexo |
| Chiều dài túi | 46(±1cm)cm |
| Chiều rộng túi | 40cm(±0.7cm) |