| Loại túi | Bao van PP dệt |
|---|---|
| chất liệu túi | Polypropylen (PP) |
| Thành phần vật liệu | Vải PP dệt & cán màng |
| Đứng đầu | có van |
| Loại van | Van bên trong tiêu chuẩn |
| Loại túi | Bao PP dệt có van |
|---|---|
| Thành phần vật liệu | Vải PP dệt & cán màng |
| In ấn | In BOPP đầy màu sắc |
| Chiều dài túi | 46(±1cm)cm |
| Chiều rộng túi | 40cm(±0.7cm) |
| chất liệu túi | Vải PP dệt cán màng và lót PE |
|---|---|
| Dung tích | 25kg 20kg |
| Loại túi | Túi dệt đáy PP dệt mở có lớp lót PE |
| Đứng đầu | Mở đầu |
| Đáy | Khâu đáy |
| Loại túi | Túi van dệt PP có giấy bên trong |
|---|---|
| Thành phần vật liệu | Vải PP dệt & Cán giấy bên trong |
| In ấn | In BOPP đầy màu sắc / In Flexo |
| Chiều dài túi | 46(±1cm)cm |
| Chiều rộng túi | 40cm(±0.7cm) |
| Loại túi | Túi van dệt PP có giấy bên trong |
|---|---|
| Thành phần vật liệu | Vải PP dệt & Cán giấy bên trong |
| In ấn | In BOPP đầy màu sắc / In Flexo |
| Chiều dài túi | 46(±1cm)cm |
| Chiều rộng túi | 40cm(±0.7cm) |