| Vật liệu | Giấy kraft |
|---|---|
| Loại giấy | Giấy kraft |
| lớp giấy | 3 lớp |
| gsm giấy | 75gsm |
| Loại hàng đầu | mở miệng |
| Product Name | PE Valve Bag with Center Seam |
|---|---|
| Loại túi | Túi van |
| Vật liệu | Polyetylen (PE) |
| Loại van | Van nhét vào |
| Process Type | Center Seam, or Tubular |
| Tên sản phẩm | Túi van PE có đường may ở giữa thoáng khí như mê cung |
|---|---|
| Loại túi | túi van PE |
| Vật liệu | Polyetylen (PE) |
| Loại van | Van bên trong tiêu chuẩn |
| Loại xử lý | Đường may trung tâm thoáng khí mê cung |
| Vật liệu | Giấy kraft |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy với túi van |
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất, xi măng, bột trét, thạch cao, bột thạch cao, v.v., |
| In ấn | 4 màu mỗi bên theo khách hàng |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO40014 |
| Vật liệu | Giấy kraft |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy với túi van |
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất, xi măng, bột trét, thạch cao, bột thạch cao, v.v., |
| In ấn | 4 màu mỗi bên theo khách hàng |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO40014 |
| Vật liệu | Giấy kraft |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy với túi van |
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất, xi măng, bột trét, thạch cao, bột thạch cao, v.v., |
| In ấn | 4 màu mỗi bên theo khách hàng |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO40014 |
| Vật liệu | Giấy kraft |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy với túi van |
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất, xi măng, bột trét, thạch cao, bột thạch cao, v.v., |
| In ấn | 4 màu mỗi bên theo khách hàng |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO40014 |
| Vật liệu | Giấy kraft |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy với túi van |
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất, xi măng, bột trét, thạch cao, bột thạch cao, v.v., |
| In ấn | 4 màu mỗi bên theo khách hàng |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO40014 |
| Loại túi | Túi đáy vuông, túi khâu PP |
|---|---|
| Tính năng | Chống ẩm |
| sử dụng công nghiệp | Nông nghiệp |
| Loại nhựa | PP+PE+BOPP |
| Sử dụng | Trái cây, Ngô, Thức ăn, Rau, Phân bón, Hạt giống, Nông nghiệp khác |
| Loại túi | Thùng đáy vuông, Thùng đáy vuông |
|---|---|
| Tính năng | Chống ẩm |
| sử dụng công nghiệp | Nông nghiệp |
| Loại nhựa | PP+PE+BOPP |
| Sử dụng | Trái cây, Ngô, Thức ăn, Rau, Phân bón, Hạt giống, Nông nghiệp khác |