| Loại túi | Thùng đáy vuông, Thùng đáy vuông |
|---|---|
| Tính năng | Chống ẩm |
| sử dụng công nghiệp | Nông nghiệp |
| Loại nhựa | PP+PE+BOPP |
| Sử dụng | Trái cây, Ngô, Thức ăn, Rau, Phân bón, Hạt giống, Nông nghiệp khác |
| Loại túi | Thùng đáy vuông, Thùng đáy vuông |
|---|---|
| Tính năng | Chống ẩm |
| sử dụng công nghiệp | Nông nghiệp |
| Loại nhựa | PP+PE+BOPP |
| Sử dụng | Trái cây, Ngô, Thức ăn, Rau, Phân bón, Hạt giống, Nông nghiệp khác |
| Loại túi | Túi đáy vuông, túi khâu PP |
|---|---|
| Tính năng | Chống ẩm |
| sử dụng công nghiệp | Nông nghiệp |
| Loại nhựa | PP+PE+BOPP |
| Sử dụng | Trái cây, Ngô, Thức ăn, Rau, Phân bón, Hạt giống, Nông nghiệp khác |