| Material | 100% Virgin Polypropylene |
|---|---|
| Bag Type | Bag With Valve, Square Bottom Bag |
| Sealing Method | Heat Seal |
| Surface Printing | Offset printing |
| Fabric Weight | 80GSM |
| Vật liệu | Vải PP dệt + Nhiều lớp BOPP + Lớp không dệt + Lớp lót PE bên trong |
|---|---|
| Kích thước | 36,5x70+10cm |
| In ấn | In ống đồng màng BOPP |
| Đứng đầu | Mở |
| Đáy | khối đáy |
| xử lý bề mặt | Flexo Printing, Flexo Printing |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | PP |
| Loại túi | Túi Đáy Vuông |
| in bề mặt | in offset |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Xi măng |
| Loại túi | túi dệt |
| Niêm phong & xử lý | Hạt nhiệt, Hạt nhiệt |
| Đơn đặt hàng tùy chỉnh | chấp nhận, chấp nhận |
| Vật liệu | Giấy kraft |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy với túi van |
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất, xi măng, bột trét, thạch cao, bột thạch cao, v.v., |
| In ấn | 4 màu mỗi bên theo khách hàng |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO40014 |
| xử lý bề mặt | Laminated & Printing & Perforation |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Xi Măng & Bột Vật Liệu Xây Dựng |
| Cấu trúc vật liệu | Vải dệt PP & màng ghép |
| Loại túi | túi có van |
| Niêm phong & xử lý | con dấu nhiệt |
| xử lý bề mặt | Micro perforation toàn bộ bề mặt |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | PP dệt nhiều lớp |
| Loại túi | Thùng đáy vuông, Thùng đáy vuông |
| xử lý bề mặt | Laminated & Printing & Perforation |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Xi Măng & Bột Vật Liệu Xây Dựng |
| Cấu trúc vật liệu | Vải dệt PP & màng ghép |
| Loại túi | túi có van |
| Niêm phong & xử lý | con dấu nhiệt |
| Loại túi | Túi có van, túi đáy vuông |
|---|---|
| Vật liệu | 100% polypropylen Virgin |
| Cấu trúc vật chất | Polypropylen |
| GSM | 80gsm |
| Trọng lượng vải | 60gram/m2 |
| Vật liệu | PP dệt nhiều lớp |
|---|---|
| In màu | Tối đa 4 màu mỗi bên |
| GSM | 70gsm-110gsm |
| Tính thấm không khí | 80-120nm/giờ |
| Loại túi | Chặn van đáy |