| Loại túi | Túi đáy vuông |
|---|---|
| Vật liệu | PP dệt nhiều lớp |
| Màu sắc | MÀU VÀNG |
| In | Tối đa 4 màu |
| Chiều rộng | 350-600mm |
| Loại túi | Túi có van, túi đáy vuông |
|---|---|
| Vật liệu | 100% polypropylen Virgin |
| Cấu trúc vật chất | Polypropylen |
| Loại nhựa | Pp |
| Niêm phong & xử lý | tự đóng |
| Loại túi | Túi có van, túi đáy vuông |
|---|---|
| Tính năng | Chứng minh độ ẩm |
| Loại nhựa | Pp |
| Cấu trúc vật chất | Polypropylen |
| Niêm phong & xử lý | SEAL nhiệt |
| Loại túi | Túi có van, túi đáy vuông |
|---|---|
| Vật liệu | 100% polypropylen Virgin |
| Loại nhựa | Pp |
| Loại niêm phong | SEAL nhiệt |
| Xử lý bề mặt | Bù đắp in |
| Vật liệu | PP dệt nhiều lớp |
|---|---|
| In màu | Tối đa 4 màu mỗi bên |
| GSM | 70gsm-110gsm |
| Tính thấm không khí | 80-120nm/giờ |
| Loại túi | Chặn van đáy |
| Loại túi | Bao PP dệt có van |
|---|---|
| chất liệu túi | Polypropylen (PP) |
| Cấu trúc vật liệu | Phim PP+PE+Bopp |
| Đứng đầu | có van |
| Loại van | Van bên trong tiêu chuẩn / Van bịt Sonic / Van nhét trong |
| Surface Handling | Bopp printing |
|---|---|
| Industrial Use | Dry Mixtures |
| Material Structure | PP+PE+Bopp film |
| Loại túi | Túi đáy vuông có van |
| Niêm phong & xử lý | con dấu nhiệt |
| xử lý bề mặt | Flexo Printing, Flexo Printing |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | PP |
| Loại túi | Túi Đáy Vuông |
| Vật liệu | Bao PP dệt BOPP 1 lớp cán màng mỏng |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy với túi van |
| sử dụng công nghiệp | Bột trét thạch cao vữa xi măng v.v. |
| in ấn | 4 màu mỗi bên theo khách hàng |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO4001 |