| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| Xử lý bề mặt | In Offset, LDPE Laminated + In nhiều màu |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | Hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen (PP) |
| Loại túi | Túi có van, túi đáy vuông |
| in bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen (PP) |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| xử lý bề mặt | In mảng và đa màu, in mảng và đa màu |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen (PP) |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| Vật liệu | Bao PP dệt cán màng PE |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy với túi van |
| sử dụng công nghiệp | Vữa xi măng Thạch cao Thạch cao Vật liệu xây dựng |
| In ấn | tối đa 4 màu mỗi bên theo khách hàng |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO4001 |
| Xử lý bề mặt | In offset |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | Hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Khối van dưới cùng |
| Vật liệu | PP dệt nhiều lớp |
|---|---|
| Loại túi | Túi van bên trong PP |
| sử dụng công nghiệp | Túi xi măng/Túi bột trét/Túi vữa/Bột thạch cao |
| in ấn | 1-4 màu mỗi bên, in BOPP, LDPE ép + in offset |
| Giấy chứng nhận | ISO9001:2001 |