| Tên sản phẩm | túi van PE |
|---|---|
| Loại túi | Túi van |
| Vật liệu | Polyetylen (PE) |
| Loại van | Van nhét vào |
| Loại xử lý | Đường may hình ống / trung tâm |
| Tên sản phẩm | túi van PE |
|---|---|
| Loại túi | Túi van |
| Vật liệu | Polyetylen (PE) |
| Loại van | Van nhét vào |
| Loại xử lý | Đường may hình ống / trung tâm |
| Tên sản phẩm | Túi van PE có đường may ở giữa thoáng khí như mê cung |
|---|---|
| Loại túi | túi van PE |
| Vật liệu | Polyetylen (PE) |
| Loại van | Van bên trong tiêu chuẩn |
| Loại xử lý | Đường may trung tâm thoáng khí mê cung |
| Loại túi | túi van |
|---|---|
| chất liệu túi | Polypropylen (PP) |
| Thành phần vật chất | Vải PP dệt ép PE/Lamination |
| Phong cách hàng đầu | Đầu van |
| Loại van | Van bên trong tiêu chuẩn/Van đệm Sonic/Van nhét trong |
| in bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | PP(Polypropylen) |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| Xử lý bề mặt | Flexo Printing, Flexo Printing |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | Hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | PP |
| Loại túi | Túi đáy vuông |
| Surface printing | Flexo Printing |
|---|---|
| Material Structure | PP |
| Bag Type | Square Bottom Bag |
| Sealing & Handle | Heat Seal |
| Plastic Type | PP |
| Loại túi | Túi có van, túi đáy vuông |
|---|---|
| Vật liệu | PP dệt vải nhiều lớp với phim PE |
| Chiều dài túi | 58-68cm |
| Chiều rộng túi | 50cm (± 0,7cm) |
| Chiều rộng dưới đáy | 10cm (± 0,3cm) |
| Loại túi | Bao PP dệt có van |
|---|---|
| chất liệu túi | Polypropylen (PP) |
| Cấu trúc vật liệu | Vải PP dệt ép màng BOPP |
| In ấn | In phim BOPP đầy màu sắc |
| chi tiết đóng gói | 400 chiếc mỗi kiện hoặc 10000 chiếc mỗi pallet |
| Vật liệu | Bao PP dệt BOPP 1 lớp cán màng mỏng |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy với túi van |
| sử dụng công nghiệp | Bột trét thạch cao vữa xi măng v.v. |
| in ấn | 4 màu mỗi bên theo khách hàng |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO4001 |