| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | PP dệt nhiều lớp |
| Loại túi | Túi Đáy Vuông |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| in bề mặt | LDPE nhiều lớp+in nhiều màu |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Pp |
| Loại túi | túi dệt |
| Loại túi | Bao PP dệt có van |
|---|---|
| chất liệu túi | Polypropylen (PP) |
| Cấu trúc vật liệu | Vải PP dệt ép màng BOPP |
| In ấn | In phim BOPP đầy màu sắc |
| Làm nổi bật | Túi van dệt PP sức chứa 50KG,Túi đóng gói xi măng sức chứa 40KG,Túi van PP sức chứa 25KG |
| Vật liệu | Vải PP dệt thoi |
|---|---|
| Thương hiệu | Thương hiệu tùy chỉnh |
| Kích thước | 50x78cm hoặc Tùy chỉnh |
| Cân nặng | 70-78 gam |
| cấu hình túi | Từ chối: 850-900 |
| Vật liệu | Bao PP dệt 1 lớp cán mỏng |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy với túi van và mở trên cùng |
| sử dụng công nghiệp | Thức ăn chăn nuôi, vữa xi măng thạch cao bột trét cho vật liệu xây dựng |
| in ấn | tối đa 4 màu mỗi bên theo khách hàng |
| Giấy chứng nhận | ISO 9001; |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| Surface printing | Flexo Printing |
|---|---|
| Material Structure | PP |
| Bag Type | Square Bottom Bag |
| Sealing & Handle | Heat Seal |
| Plastic Type | PP |