| Tên sản phẩm | Túi van PE có đường may ở giữa thoáng khí như mê cung |
|---|---|
| Loại túi | túi van PE |
| Vật liệu | Polyetylen (PE) |
| Loại van | Van bên trong tiêu chuẩn |
| Loại xử lý | Đường may trung tâm thoáng khí mê cung |
| xử lý bề mặt | in Bopp |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hỗn hợp khô |
| Cấu trúc vật liệu | Phim PP+PE+Bopp |
| Loại túi | Túi đáy vuông có van |
| Niêm phong & xử lý | con dấu nhiệt |
| Material | 100% Virgin Polypropylene |
|---|---|
| Bag Type | Square Bottom Bag |
| Sealing Type | Self Adhesive Seal, Heat Seal |
| Surface Printing | Offset printing |
| Fabric Weight | 80GSM |
| Vật liệu | Polypropylen, cuộn dệt PP dán |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Xi măng |
| Loại túi | Thùng van đáy vuông |
| Tính năng chung | chống ẩm |
| Tính năng | Van bên trong tiêu chuẩn |
| Vật liệu | PP, Polypropylen(PP) |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Xi măng |
| Loại túi | Thùng van đáy vuông |
| Tính năng | tự đóng |
| in ấn | In Flexo |
| Vật liệu | PP, Polypropylen(PP) |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Xi măng |
| Loại túi | Thùng van đáy vuông |
| Tính năng | tự đóng |
| in ấn | In Flexo |
| Surface printing | Flexo Printing |
|---|---|
| Material Structure | PP |
| Bag Type | Square Bottom Bag |
| Sealing & Handle | Heat Seal |
| Plastic Type | PP |
| Loại túi | Túi có van, túi đáy vuông |
|---|---|
| Vật liệu | PP dệt vải nhiều lớp với phim PE |
| Chiều dài túi | 58-68cm |
| Chiều rộng túi | 50cm (± 0,7cm) |
| Chiều rộng dưới đáy | 10cm (± 0,3cm) |
| Loại túi | Bao PP dệt có van |
|---|---|
| chất liệu túi | Polypropylen (PP) |
| Cấu trúc vật liệu | Vải PP dệt ép màng BOPP |
| In ấn | In phim BOPP đầy màu sắc |
| Làm nổi bật | Túi van dệt PP sức chứa 50KG,Túi đóng gói xi măng sức chứa 40KG,Túi van PP sức chứa 25KG |
| Vật liệu | Bao PP dệt BOPP 1 lớp cán màng mỏng |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy với túi van |
| sử dụng công nghiệp | Bột trét thạch cao vữa xi măng v.v. |
| in ấn | 4 màu mỗi bên theo khách hàng |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO4001 |