| xử lý bề mặt | In Flexo hoặc in Bopp |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | PP |
| Loại túi | Túi đáy vuông có van |
| Vật liệu | trang |
|---|---|
| Loại túi | Túi van bên trong PP |
| sử dụng công nghiệp | Xi Măng & Bột Vật Liệu Xây Dựng |
| In ấn | 1-4 màu mỗi bên |
| Giấy chứng nhận | ISO9001:200 |
| Vật liệu | PP, nhựa |
|---|---|
| Loại niêm phong | SEAL nhiệt |
| Loại nhựa | Pp |
| Tính năng | Chứng minh độ ẩm |
| Loại túi | Túi đáy vuông |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| Xử lý bề mặt | Flexo Printing, Flexo Printing |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | Hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | PP |
| Loại túi | Túi đáy vuông |
| in bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| Tên sản phẩm | túi van PE |
|---|---|
| Vật liệu | Polyetylen (PE) |
| Loại túi | Túi Van (Tuck In Tay) |
| Kích thước | Chiều rộng x Chiều dài x Đáy thay đổi, ví dụ: 55 x 57 x 18cm |
| độ dày | 130-200 micron /Một mặt |
| Loại túi | Bao PP dệt có van |
|---|---|
| Thành phần vật liệu | Vải PP dệt & cán màng |
| In ấn | In BOPP đầy màu sắc |
| Chiều dài túi | 46(±1cm)cm |
| Chiều rộng túi | 40cm(±0.7cm) |