| Material | PP woven fabric Laminated with PE film |
|---|---|
| Bag Length | 58-68cm |
| Bag Width | 50cm(±0.7cm) |
| Cover Patch Width | 10cm(±0.3cm) |
| Valve Depth | 15cm |
| Loại túi | Túi đáy vuông |
|---|---|
| Vật liệu | Vải dệt PP & màng ghép |
| Loại nhựa | Trang+LDPE |
| loại niêm phong | tự đóng |
| Xử lý bề mặt | Bù đắp in |
| Vật liệu | Vải PP dệt & màng BOPP |
|---|---|
| Loại túi | Khối đáy túi |
| sử dụng công nghiệp | Keo dán gạch vữa trát vữa xi măng thạch cao |
| in ấn | BOPP In đầy màu sắc (Sang trọng) |
| chi tiết đóng gói | 4000-10000 chiếc mỗi pallet hoặc 400 chiếc mỗi kiện; |
| Vật liệu | Vải PP dệt & màng PE ghép lớp |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy túi với van bên trong tiêu chuẩn |
| sử dụng công nghiệp | Bột trét thạch cao vữa xi măng |
| in ấn | Tối đa 4 màu mỗi bên |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO14001 |
| Vật liệu | Vải PP dệt & màng PE ghép lớp |
|---|---|
| Loại túi | Chặn đáy túi với van bên trong tiêu chuẩn |
| sử dụng công nghiệp | Bột trét thạch cao vữa xi măng |
| in ấn | 4 màu mỗi bên |
| Giấy chứng nhận | ISO9001;ISO14001 |
| xử lý bề mặt | in offset |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| Material | 100% Virgin Polypropylene |
|---|---|
| Bag Type | Bag With Valve, Square Bottom Bag |
| Sealing Method | Heat Seal |
| Surface Printing | Offset printing |
| Fabric Weight | 80GSM |
| Vật liệu | Vải dệt PP ép màng PE |
|---|---|
| Trọng lượng túi | 80 gam ±3 gam |
| Trọng lượng vải | 65 gram/m2 |
| Trọng lượng áo | 25 gram/m2 |
| Chiều dài túi | 63(±1cm)cm |
| xử lý bề mặt | In Flexo |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| Vật liệu | 100% Polypropylen nguyên chất |
|---|---|
| xử lý bề mặt | In nhiều lớp & nhiều màu |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |
| moq | 10000 |
| Đặt hàng tùy chỉnh | Chấp nhận |