| nhiều lớp | nhiều lớp với PE |
|---|---|
| Vật liệu | Vải PP + Nhiều Lớp PE |
| Đứng đầu | Đầu vuông có van |
| Màu sắc | Trắng, be, nâu kraft, xanh, đỏ, v.v. |
| Niêm phong | tự đóng |
| Surface Handling | Bopp printing |
|---|---|
| Industrial Use | Dry Mixtures |
| Material Structure | PP+PE+Bopp film |
| Loại túi | Túi đáy vuông có van |
| Niêm phong & xử lý | con dấu nhiệt |
| xử lý bề mặt | Laminated & Printing & Perforation |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Xi Măng & Bột Vật Liệu Xây Dựng |
| Cấu trúc vật liệu | Vải dệt PP & màng ghép |
| Loại túi | túi có van |
| Niêm phong & xử lý | con dấu nhiệt |
| xử lý bề mặt | Laminated & Print & Perforation |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Cement & Building Material Powder (bột vật liệu xây dựng) |
| Cấu trúc vật liệu | PP dệt vải nhiều lớp |
| Loại túi | Túi với van, túi van đáy vuông |
| Niêm phong & xử lý | tự đóng |
| Loại túi | Túi có van, túi đáy vuông |
|---|---|
| Loại nhựa | Pp |
| Cấu trúc vật chất | Polypropylen |
| Vật liệu | 100% polypropylen Virgin |
| Trọng lượng vải | 60-65gram/m2 |
| Loại túi | Túi có van, túi đáy vuông |
|---|---|
| Vật liệu | 100% polypropylen Virgin |
| Cấu trúc vật chất | PP dệt vải nhiều lớp với phim PE |
| Chiều dài túi | 62cm |
| Chiều rộng túi | 50cm |
| Vật liệu | PP dệt vải nhiều lớp với phim PE |
|---|---|
| Loại túi | Túi có van, túi đáy vuông |
| Chiều dài túi | 62cm |
| Chiều rộng túi | 50cm |
| Chiều rộng dưới đáy | 11cm |
| Loại túi | Túi đáy vuông |
|---|---|
| Loại nhựa | Pp |
| Cấu trúc vật chất | Pp |
| Niêm phong & xử lý | SEAL nhiệt |
| Xử lý bề mặt | Bù đắp in |
| Vật liệu | Vải PP dệt + Nhiều lớp BOPP + Lớp không dệt + Lớp lót PE bên trong |
|---|---|
| Kích thước | 36,5x70+10cm |
| In ấn | In ống đồng màng BOPP |
| Đứng đầu | Mở |
| Đáy | khối đáy |
| xử lý bề mặt | in offset |
|---|---|
| sử dụng công nghiệp | Hóa chất |
| Sử dụng | hóa chất khác |
| Cấu trúc vật liệu | Polypropylen |
| Loại túi | Túi Có Van, Túi Đáy Vuông |